Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bê bối" (1)

bê bối
Tiếng Anh Danh từscandal
Từ vựng của tôi
Công ty đang đối mặt với một bê bối lớn về tài chính.
The company is facing a major financial scandal.

swap_horiz Từ liên quan "bê bối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bê bối" (5)

Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.
The minister decided to resign after the scandal.
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã giảm sau vụ bê bối.
The president's approval rating decreased after the scandal.
Do chịu trách nhiệm về vụ bê bối, vị chủ tịch đã bị miễn nhiệm chức vụ.
The president was dismissed from office over the scandal.
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
The scandal shocked public opinion nationwide.
Công ty đang đối mặt với một bê bối lớn về tài chính.
The company is facing a major financial scandal.